Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

kēng

坑 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 坑 trong tiếng Việt

biến thể của 坑[keng1]

Tra từ liên quan