肯普索恩 Kěn pǔ suǒ ēn 肯普索恩 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 肯普索恩 trong tiếng Việt (Dirk) Kempthorne (Thượng nghị sĩ Hoa Kỳ từ Idaho) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan