Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
肯尼亚肯尼亞

Kěn ní yà

肯尼亚 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 肯尼亚 trong tiếng Việt

Kenya

Tra từ liên quan