肯定
肯定 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 肯定 trong tiếng Việt
chắc chắn; tích cực; chắc chắn; nhất định; công nhận; khẳng định; câu trả lời khẳng định
chắc chắn; tích cực; chắc chắn; nhất định; công nhận; khẳng định; câu trả lời khẳng định