科尼赛克科尼賽克 Kē ní sài kè 科尼赛克 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 科尼赛克 trong tiếng Việt Koenigsegg (nhà sản xuất ô tô) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan