Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
可逆性

kě nì xìng

可逆性 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 可逆性 trong tiếng Việt

tính có thể đảo ngược

Tra từ liên quan