Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
肯定并例句肯定並例句

kěn dìng bìng lì jù

肯定并例句 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 肯定并例句 trong tiếng Việt

câu chủ động liên hợp

Tra từ liên quan