Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师
可能
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU

可能

kě néng

có thể (xảy ra); có khả năng; có xác suất; khả năng; xác suất; có lẽ; có thể; LT:個|个[ge4]

Cụm từ Tiêu chuẩn 360° Dùng từ chuyên sâu
Giản thể可能
Phồn thể可能
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật20/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng
HIỂU TỪ TRONG 5 GIÂY

Bản đồ dùng từ 360°

✓ Đã kiểm duyệt

Diễn tả khả năng chưa chắc chắn: “có thể, có khả năng”; cũng có thể làm danh từ trong 有这种可能.

Từ loạiPhó từ / Tính từ / Danh từ Mức độRất thông dụng Sắc tháiTrung tính; dùng thường xuyên trong nói và viết.
Mẹo ghi nhớ

Khi 可能 đứng trước động từ hoặc tính từ, hãy hiểu là “có lẽ/có thể”; khi đi với 的 hoặc 有, nó thường mang nghĩa “khả thi/khả năng”.

NHẬN DIỆN CHỮ

Bộ thủ, cấu tạo và cách viết

2 chữ Hán
Cấu tạo mục từ 2 Hán tự ghép lại
Chữ 1Chữ 2
Chữ 可Đang chờ dữ liệu số nétBộ thủ sẽ được tô màu cam trong khung viết
Chữ 能Đang chờ dữ liệu số nétBộ thủ sẽ được tô màu cam trong khung viết
Xem cách viết từng nétChỉ tải hoạt ảnh khi bạn mở mục này
Mở mục này để tải nét viết
Đang xemChưa tải dữ liệu nét
  • Nét thuộc bộ thủ được tô màu cam.
  • Chọn từng chữ nếu mục từ có nhiều Hán tự.
Ý NGHĨA

Nghĩa tiếng Việt

8 nghĩa
  1. có thể (xảy ra)
  2. có khả năng
  3. có xác suất
  4. khả năng
  5. xác suất
  6. có lẽ
  7. có thể
  8. LT:個|个[ge4]
TỪ LOẠI & NGỮ PHÁP

Cách dùng và vị trí trong câu

Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.

3 trường hợp
1

Phó từ: có lẽ, có thể

Đưa ra phán đoán chưa chắc chắn về một sự việc.

Đứng ở đâu
  • Thường đứng trước động từ hoặc tính từ.
  • Có thể đứng sau chủ ngữ: 他可能不知道。
  • Có thể đặt đầu câu để nhấn mạnh phán đoán.
Mẫu dùng
Chủ ngữ + 可能 + động từ可能 + mệnh đề很可能 + động từ
Ví dụ đúng chức năng
Ví dụ 1他今天可能不来。Tā jīntiān kěnéng bù lái.

Hôm nay có thể anh ấy không đến.

Ví dụ 2明天很可能下雨。Míngtiān hěn kěnéng xiàyǔ.

Ngày mai rất có khả năng trời mưa.

2

Tính từ: khả thi, có thể xảy ra

Đánh giá một việc là có khả năng thực hiện hoặc xảy ra.

Đứng ở đâu
  • Thường dùng trong cấu trúc 是可能的.
  • Có thể làm vị ngữ trong văn viết: 这完全可能.
Mẫu dùng
是可能的完全可能不太可能
Ví dụ đúng chức năng
Ví dụ 1这个计划是可能的。Zhège jìhuà shì kěnéng de.

Kế hoạch này là khả thi.

3

Danh từ: khả năng

Chỉ một khả năng hoặc tình huống có thể xảy ra.

Đứng ở đâu
  • Thường sau 有、没有、存在.
  • Có thể đi với 这种、很大、任何.
Mẫu dùng
有这种可能没有可能可能性 + 很大
Ví dụ đúng chức năng
Ví dụ 1不排除这种可能。Bù páichú zhè zhǒng kěnéng.

Không loại trừ khả năng này.

KẾT HỢP TỰ NHIÊN

Cụm từ người bản xứ thường dùng

Học theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.

4 cụm

Mức độ chắc chắn

很可能hěn kěnéng

rất có thể

不太可能bú tài kěnéng

không mấy có khả năng

Khả năng

有这种可能yǒu zhè zhǒng kěnéng

có khả năng này

Đánh giá

完全可能wánquán kěnéng

hoàn toàn có thể

KHÔNG CÒN DÙNG NHẦM

Phân biệt với các từ gần nghĩa

Không chỉ nêu nghĩa, phần này chỉ rõ điểm khác và tình huống có thể thay thế.

TừÝ chínhKhác nhauKhi thay được
也许yěxǔ

có lẽ

也许 chủ yếu là phó từ phỏng đoán và thường mang sắc thái khẩu ngữ hơn; 可能 dùng rộng hơn và còn có thể làm tính từ/danh từ.

Thường thay được khi đứng đầu câu hoặc trước động từ, nhưng không thay trong 有这种可能.

也许他忘了。
可以kěyǐ

có thể, được phép

可以 thường nói về điều kiện, năng lực khách quan hoặc sự cho phép; 可能 nói về xác suất/phán đoán.

Không thay tự do: 他可能来 = có lẽ anh ấy đến; 他可以来 = anh ấy có thể/được phép đến.

你可以进来。
DÀNH RIÊNG CHO NGƯỜI VIỆT

Người Việt thường sai ở đâu?

Đối chiếu trực tiếp câu sai và cách sửa tự nhiên.

2 lỗi điển hình
1
KHÔNG TỰ NHIÊN✕ 明天可以下雨。
NÊN DÙNG✓ 明天可能下雨。

Dự đoán thời tiết dùng 可能; 可以 dễ bị hiểu là “được phép/có điều kiện để”.

2
KHÔNG TỰ NHIÊN✕ 他可能会不来。
NÊN DÙNG✓ 他可能不会来。 / 他可能不来。

Trong đa số tình huống, phủ định đặt trước 会 hoặc trực tiếp trước động từ sẽ tự nhiên hơn.

NHỚ NGAY SAU KHI TRA

Luyện nhanh 30 giây

Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.

0/1 đúng
Câu 1Câu nào mang nghĩa “Có lẽ anh ấy sẽ đến”?
MỞ RỘNG TRA CỨU

Từ liên quan có thể bạn cần

Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.

MỞ RỘNG VỐN TỪ

Từ ghép chứa 可 · 能

Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.