可能
可能 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 可能 trong tiếng Việt
có thể (xảy ra); có khả năng; có xác suất; khả năng; xác suất; có lẽ; có thể; LT:個|个[ge4]
có thể (xảy ra); có khả năng; có xác suất; khả năng; xác suất; có lẽ; có thể; LT:個|个[ge4]