吭声 là gì?
吭声 [kēng shēng] có nghĩa là lên tiếng.
Nghĩa của từ 吭声 trong tiếng Việt
lên tiếng
Cách đọc và ghi nhớ 吭声
吭声 được đọc là kēng shēng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lên tiếng”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .