Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin J

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ J, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

8.544 từ sẵn sàng
嘉陵区
Jiā líng qū

quận Jialing của thành phố Nanchong 南充市[Nan2 chong1 shi4], Tứ Xuyên

Cụm từ
佳利酿
Jiā lì niàng

Carignan (loại nho)

Cụm từ
佳丽酿
Jiā lì niàng

Giống nho Carignan

Cụm từ
加里宁格勒
Jiā lǐ níng gé lè

Kaliningrad, thị trấn ở vùng Baltic nay thuộc Nga; trước đây là Königsberg, thủ phủ Đông Phổ

Cụm từ
加里宁格勒州
Jiā lǐ níng gé lè zhōu

Tỉnh Kaliningrad

Cụm từ
甲流
jiǎ liú

cúm type A; viết tắt của 甲型H1N1流感; đề cập đến cúm H1N1 năm 2009

Viết tắt
甲硫氨酸
jiǎ liú ān suān

methionine (Met), một axit amin thiết yếu

Cụm từ
嘉黎县
Jiā lí xiàn

huyện Lhari, tiếng Tạng: Lha ri rdzong, thuộc địa khu Nagchu 那曲地區|那曲地区[Na4 qu3 di4 qu1], trung bộ Tây Tạng

Cụm từ
加利西亚
Jiā lì xī yà

Galicia, tỉnh và vương quốc cũ ở tây bắc Tây Ban Nha

Cụm từ
佳里镇
Jiā lǐ zhèn

thị trấn Chiali ở huyện Đài Nam 台南縣|台南县[Tai2 nan2 xian4], Đài Loan

Cụm từ
加仑
jiā lún

gallon (từ mượn)

Cụm từ
伽罗华
Jiā luó huá

Évariste Galois (1811-1832), nhà toán học người Pháp

Cụm từ
伽罗华理论
Jiā luó huá lǐ lùn

Lý thuyết Galois (toán học)

Cụm từ
加罗林群岛
Jiā luó lín Qún dǎo

Quần đảo Caroline

Cụm từ
伽罗瓦
Jiā luó wǎ

Évariste Galois (1811-1832), nhà toán học người Pháp

Cụm từ
伽罗瓦理论
Jiā luó wǎ lǐ lùn

Lý thuyết Galois (toán học)

Cụm từ
价码
jià mǎ

nhãn giá

Cụm từ
加码
jiā mǎ

tăng cường; tăng (kỳ vọng, v.v.); tăng (hạn ngạch, vị trí thị trường, v.v.); nâng mức; (tin học) mã hóa

Cụm từ
家马
jiā mǎ

ngựa nhà

Cụm từ
伽马辐射
jiā mǎ fú shè

bức xạ gamma

Cụm từ
加满
jiā mǎn

đổ đầy; làm đầy đến miệng

Cụm từ
假冒
jiǎ mào

mạo danh; giả làm (người khác); làm giả; đánh lừa (đồ giả thành thật)

Cụm từ
假冒品
jiǎ mào pǐn

đồ giả; hàng giả

Cụm từ
假冒伪劣
jiǎ mào wěi liè

hàng giả chất lượng kém; hàng hóa kém chất lượng

Cụm từ
家麻雀
jiā má què

(loài chim ở Trung Quốc) chim sẻ nhà (Passer domesticus)

Cụm từ
伽玛射线
jiā mǎ shè xiàn

tia gamma (từ mượn)

Cụm từ
佳美
jiā měi

đẹp

Cụm từ
假寐
jiǎ mèi

chợp mắt; ngủ gật; mơ màng ngủ

Cụm từ
家门
jiā mén

cửa nhà; gia tộc

Cụm từ
加盟
jiā méng

trở thành thành viên của liên minh hoặc hiệp hội; liên kết; tham gia; tham dự

Cụm từ