Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
僵尸网络僵屍網絡

jiāng shī wǎng luò

僵尸网络 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 僵尸网络 trong tiếng Việt

mạng máy tính ma; mạng thây ma; mạng nô lệ (được sử dụng bởi những người gửi thư rác)

Tra từ liên quan