僵尸网络
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
僵尸网络
mạng máy tính ma; mạng thây ma; mạng nô lệ (được sử dụng bởi những người gửi thư rác)
Giản thể僵尸网络
Phồn thể僵屍網絡
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng