Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
降肾上腺素降腎上腺素

jiàng shèn shàng xiàn sù

降肾上腺素 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 降肾上腺素 trong tiếng Việt

noradrenalin

Tra từ liên quan