降肾上腺素
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
降肾上腺素
noradrenalin
Giản thể降肾上腺素
Phồn thể降腎上腺素
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng