降肾上腺素降腎上腺素 jiàng shèn shàng xiàn sù 降肾上腺素 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 降肾上腺素 trong tiếng Việt noradrenalin 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan