Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
讲求講求

jiǎng qiú

讲求 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 讲求 trong tiếng Việt

chú trọng; nhấn mạnh; kỹ lưỡng; vươn tới

Tra từ liên quan