讲坛講壇 jiǎng tán 讲坛 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 讲坛 trong tiếng Việt một cái bục (để nói) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan