Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
讲坛講壇

jiǎng tán

讲坛 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 讲坛 trong tiếng Việt

một cái bục (để nói)

Tra từ liên quan