Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
将棋將棋

jiàng qí

将棋 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 将棋 trong tiếng Việt

cờ tướng Nhật Bản (shōgi)

Tra từ liên quan