Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
建功立业建功立業

jiàn gōng lì yè

建功立业 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 建功立业 trong tiếng Việt

đạt thành tựu hoặc hoàn thành mục tiêu

Tra từ liên quan