僵尸车
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
僵尸车
(thông tục) xe bị bỏ hoang
Giản thể僵尸车
Phồn thể僵屍車
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng