Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
奖牌榜獎牌榜

jiǎng pái bǎng

奖牌榜 là gì?

奖牌榜 [jiǎng pái bǎng] có nghĩa là bảng huy chương; bảng tổng sắp giải thưởng; danh sách người đoạt giải.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 奖牌榜 trong tiếng Việt

  1. bảng huy chương
  2. bảng tổng sắp giải thưởng
  3. danh sách người đoạt giải

Cách đọc và ghi nhớ 奖牌榜

奖牌榜 được đọc là jiǎng pái bǎng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bảng huy chương; bảng tổng sắp giải thưởng; danh sách người đoạt giải”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan