Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
僵尸殭屍

jiāng shī

僵尸 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 僵尸 trong tiếng Việt

cương thi; jiang shi; ma cà rồng Trung Quốc; xác sống

Tra từ liên quan