Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
缰绳韁繩

jiāng shéng

缰绳 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 缰绳 trong tiếng Việt

dây cương

Tra từ liên quan