Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
姜太公

Jiāng Tài gōng

姜太公 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 姜太公 trong tiếng Việt

xem Jiang Ziya 姜子牙[Jiang1 Zi3 ya2]

Tra từ liên quan