Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
讲台講臺

jiǎng tái

讲台 là gì?

讲台 [jiǎng tái] có nghĩa là bục giảng; bục phát biểu; khán đài; bục giảng; bàn giáo viên.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 讲台 trong tiếng Việt

  1. bục giảng
  2. bục phát biểu
  3. khán đài
  4. bục giảng
  5. bàn giáo viên

Cách đọc và ghi nhớ 讲台

讲台 được đọc là jiǎng tái, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bục giảng; bục phát biểu; khán đài; bục giảng; bàn giáo viên”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan