建构建構
建构 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 建构 trong tiếng Việt
xây dựng (thường là gì đó trừu tượng, như quan hệ tốt); thiết lập; phát triển; xây dựng (trừu tượng); kiến trúc
xây dựng (thường là gì đó trừu tượng, như quan hệ tốt); thiết lập; phát triển; xây dựng (trừu tượng); kiến trúc