降生
降生 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 降生 trong tiếng Việt
được sinh ra; sự ra đời của trẻ sơ sinh; sự ra đời (của đấng cứu thế hoặc lãnh tụ tôn giáo)
được sinh ra; sự ra đời của trẻ sơ sinh; sự ra đời (của đấng cứu thế hoặc lãnh tụ tôn giáo)