Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin J

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ J, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

8.544 từ sẵn sàng
解放日报
Jiě fàng Rì bào

Giải phóng Nhật báo, www.jfdaily.com

Cụm từ
街坊四邻
jiē fang sì lín

láng giềng; toàn bộ khu phố

Cụm từ
解放运动
jiě fàng yùn dòng

phong trào giải phóng

Cụm từ
解放战争
Jiě fàng Zhàn zhēng

Chiến tranh Giải phóng (1945-49), sau đó cộng sản 共產黨武裝|共产党武装 dưới sự lãnh đạo của Mao Trạch Đông 毛澤東|毛泽东 tiếp quản từ quốc dân đảng 國民政府|国民政府 dưới thời Tưởng Giới Thạch 蔣介石|蒋介石

Cụm từ
劫匪
jié fěi

kẻ cướp; tên cướp

Cụm từ
杰斐逊城
Jié fěi xùn chéng

Thành phố Jefferson, thủ phủ của Missouri

Cụm từ
解纷
jiě fēn

hòa giải tranh chấp

Cụm từ
接缝
jiē fèng

đường may; nối; giao điểm

Cụm từ
接风
jiē fēng

tổ chức tiệc hoặc buổi tiếp đón chào mừng

Cụm từ
解封
jiě fēng

dỡ lệnh cấm; kết thúc phong tỏa

Cụm từ
杰佛兹
Jié fó zī

James Jeffords (1934-2014), cựu Thượng nghị sĩ Mỹ từ Vermont

Cụm từ
杰夫
Jié fū

Jeff hoặc Geoff (tên)

Cụm từ
姐夫
jiě fu

(thông tục) chồng của chị

Cụm từ
杰夫·金尼
Jié fū · Jīn ní

Jeff Kinney

Cụm từ
劫富济贫
jié fù jì pín

cướp người giàu giúp người nghèo

Cụm từ
杰弗里·乔叟
Jié fú lǐ · Qiáo sǒu

Geoffrey Chaucer (1343-1400), nhà thơ người Anh, tác giả của The Canterbury Tales 坎特伯雷故事集[Kan3 te4 bo2 lei2 Gu4 shi4 Ji2]

Cụm từ
借腹生子
jiè fù shēng zǐ

mang thai hộ

Cụm từ
杰弗逊
Jié fú xùn

Jefferson; thủ phủ của Missouri

Cụm từ
秸秆
jiē gǎn

rơm rạ

Cụm từ
截稿
jié gǎo

(đối với báo chí) ngừng nhận bài viết

Cụm từ
桔槔
jié gāo

cối xe nước (thiết bị để kéo gầu lên và hạ xuống trong giếng, sử dụng một đòn bẩy có trục xoay)

Cụm từ
借给
jiè gěi

cho ai đó mượn

Cụm từ
桔梗
jié gěng

cát cánh

Cụm từ
结恭
jié gōng

bị táo bón (nói tránh)

Cụm từ
结构
jié gòu

cấu trúc; thành phần; kết cấu; kiến trúc; lượng từ: 座[zuo4], 個|个[ge4]

Cụm từ
解构
jiě gòu

giải cấu trúc

Cụm từ
结构理论
jié gòu lǐ lùn

lý thuyết cấu trúc (vật lý)

Cụm từ
结构式
jié gòu shì

công thức cấu trúc (hóa học)

Cụm từ
结构性
jié gòu xìng

thuộc về cấu trúc; có cấu trúc

Cụm từ
结构助词
jié gòu zhù cí

trợ từ kết cấu, như 的[de5], 地[de5], 得[de5] và 所[suo3]

Cụm từ