Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
济危扶困濟危扶困

jì wēi fú kùn

济危扶困 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 济危扶困 trong tiếng Việt

giúp đỡ người khó khăn và cứu trợ người nghèo (thành ngữ)

Tra từ liên quan