Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鸡鹜雞鶩

jī wù

鸡鹜 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鸡鹜 trong tiếng Việt

người tầm thường hoặc đê tiện

Tra từ liên quan