Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
己未

jǐ wèi

己未 là gì?

己未 [jǐ wèi] có nghĩa là năm thứ năm mươi sáu F8 của chu kỳ 60 năm, ví dụ 1979 hoặc 2039.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 己未 trong tiếng Việt

năm thứ năm mươi sáu F8 của chu kỳ 60 năm, ví dụ 1979 hoặc 2039

Cách đọc và ghi nhớ 己未

己未 được đọc là jǐ wèi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “năm thứ năm mươi sáu F8 của chu kỳ 60 năm, ví dụ 1979 hoặc 2039”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan