Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鸡尾锯雞尾鋸

jī wěi jù

鸡尾锯 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鸡尾锯 trong tiếng Việt

cưa đuôi gà

Tra từ liên quan