即席 jí xí 即席 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 即席 trong tiếng Việt ứng khẩu; ứng biến; ngồi vào chỗ (tại tiệc, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan