Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
即席

jí xí

即席 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 即席 trong tiếng Việt

ứng khẩu; ứng biến; ngồi vào chỗ (tại tiệc, v.v.)

Tra từ liên quan