Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
救主

jiù zhǔ

救主 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 救主 trong tiếng Việt

đấng cứu thế

Tra từ liên quan