Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
酒资酒資

jiǔ zī

酒资 là gì?

酒资 [jiǔ zī] có nghĩa là (cũ) tiền rượu; tiền tip.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 酒资 trong tiếng Việt

  1. (cũ) tiền rượu
  2. tiền tip

Cách đọc và ghi nhớ 酒资

酒资 được đọc là jiǔ zī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(cũ) tiền rượu; tiền tip”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan