Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
继武繼武

jì wǔ

继武 là gì?

继武 [jì wǔ] có nghĩa là tiếp bước người tiền nhiệm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 继武 trong tiếng Việt

tiếp bước người tiền nhiệm

Cách đọc và ghi nhớ 继武

继武 được đọc là jì wǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tiếp bước người tiền nhiệm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan