继位 là gì?
继位 [jì wèi] có nghĩa là kế vị.
Nghĩa của từ 继位 trong tiếng Việt
kế vị
Cách đọc và ghi nhớ 继位
继位 được đọc là jì wèi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kế vị”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
继位 [jì wèi] có nghĩa là kế vị.
kế vị
继位 được đọc là jì wèi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kế vị”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .