积物 là gì?
积物 [jī wù] có nghĩa là cặn; lớp lắng đọng.
Nghĩa của từ 积物 trong tiếng Việt
- cặn
- lớp lắng đọng
Cách đọc và ghi nhớ 积物
积物 được đọc là jī wù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cặn; lớp lắng đọng”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .