Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
积物積物

jī wù

积物 là gì?

积物 [jī wù] có nghĩa là cặn; lớp lắng đọng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 积物 trong tiếng Việt

  1. cặn
  2. lớp lắng đọng

Cách đọc và ghi nhớ 积物

积物 được đọc là jī wù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cặn; lớp lắng đọng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan