Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
回去

huí qu

回去 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 回去 trong tiếng Việt

  1. trở về
  2. quay lại
Tra từ liên quan