Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
会审會審

huì shěn

会审 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 会审 trong tiếng Việt

phiên xét xử chung; xem xét chung (ví dụ: với các kiểm tra viên khác)

Tra từ liên quan