Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
悔棋

huǐ qí

悔棋 là gì?

悔棋 [huǐ qí] có nghĩa là rút lại một nước cờ (cờ vua).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 悔棋 trong tiếng Việt

rút lại một nước cờ (cờ vua)

Cách đọc và ghi nhớ 悔棋

悔棋 được đọc là huǐ qí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “rút lại một nước cờ (cờ vua)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan