Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
挥洒揮灑

huī sǎ

挥洒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 挥洒 trong tiếng Việt

rơi, rắc; rơi (nước mắt, máu v.v.); bóng, tự do, không gò bó; viết một cách phóng khoáng

Tra từ liên quan