Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
惠农惠農

Huì nóng

惠农 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 惠农 trong tiếng Việt

quận Huinong của thành phố Thạch Tủy Sơn 石嘴山市[Shi2 zui3 shan1 shi4], Ninh Hạ

Tra từ liên quan