Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
溃脓潰膿

huì nóng

溃脓 là gì?

溃脓 [huì nóng] có nghĩa là (vết thương, v.v.) mưng mủ; lở loét.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 溃脓 trong tiếng Việt

  1. (vết thương, v.v.) mưng mủ
  2. lở loét

Cách đọc và ghi nhớ 溃脓

溃脓 được đọc là huì nóng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(vết thương, v.v.) mưng mủ; lở loét”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan