Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
回娘家

huí niáng jiā

回娘家 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 回娘家 trong tiếng Việt

(người vợ) về nhà bố mẹ đẻ; (ví von) trở về chốn cũ, công việc cũ, trường cũ, v.v

Tra từ liên quan