Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
灰色

huī sè

灰色 là gì?

灰色 [huī sè] có nghĩa là màu xám; xám tro; xám hoa râm; bi quan; u ám; chán nản; mập mờ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 灰色 trong tiếng Việt

  1. màu xám
  2. xám tro
  3. xám hoa râm
  4. bi quan
  5. u ám
  6. chán nản
  7. mập mờ

Cách đọc và ghi nhớ 灰色

灰色 được đọc là huī sè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “màu xám; xám tro; xám hoa râm; bi quan; u ám; chán nản; mập mờ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan