灰皮诺
nho Pinot gris (loại nho); Pinot grigio
nho Pinot gris (loại nho); Pinot grigio
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
màu xám tro
›灰眶雀鹛huī kuàng què méi(loài chim ở Trung Quốc) chim bạc má David (Alcippe davidi)
›灰白喉林莺huī bái hóu lín yīng(loài chim ở Trung Quốc) chim chích cổ trắng (Sylvia communis)
›灰眼短脚鹎huī yǎn duǎn jiǎo bēi(loài chim ở Trung Quốc) chim chào mào mắt xám (Iole propinqua)
›灰白huī báimàu tro
›灰短脚鹎huī duǎn jiǎo bēi(loài chim ở Trung Quốc) chào mào xám (Hemixos flavala)
›灰瓣蹼鹬huī bàn pǔ yù(loài chim ở Trung Quốc) chim choi choi đỏ (Phalaropus fulicarius)
›灰翅噪鹛huī chì zào méi(loài chim ở Trung Quốc) chim khướu xám tro (Garrulax cineraceus)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.