Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
回扫回掃

huí sǎo

回扫 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 回扫 trong tiếng Việt

xem 回描[hui2 miao2]

Tra từ liên quan