Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
挥洒自如揮灑自如

huī sǎ zì rú

挥洒自如 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 挥洒自如 trong tiếng Việt

(thành ngữ) làm việc gì đó rất thành thạo

Tra từ liên quan