Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
会幕會幕

huì mù

会幕 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 会幕 trong tiếng Việt

đền tạm (thuật ngữ kinh thánh cho hội trường hoặc lều)

Tra từ liên quan