汇入匯入 huì rù 汇入 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 汇入 trong tiếng Việt chảy vào; hợp lưu (của sông); (máy tính) nhập (dữ liệu) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan