Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
汇入匯入

huì rù

汇入 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 汇入 trong tiếng Việt

chảy vào; hợp lưu (của sông); (máy tính) nhập (dữ liệu)

Tra từ liên quan