Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
会期會期

huì qī

会期 là gì?

会期 [huì qī] có nghĩa là thời gian diễn ra hội nghị; thời kỳ tổ chức hội nghị (hoặc triển lãm, v.v.); phiên họp; ngày họp.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 会期 trong tiếng Việt

  1. thời gian diễn ra hội nghị
  2. thời kỳ tổ chức hội nghị (hoặc triển lãm, v.v.)
  3. phiên họp
  4. ngày họp

Cách đọc và ghi nhớ 会期

会期 được đọc là huì qī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thời gian diễn ra hội nghị; thời kỳ tổ chức hội nghị (hoặc triển lãm, v.v.); phiên họp; ngày họp”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan