Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin H

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ H, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.638 từ sẵn sàng
合掌瓜
hé zhǎng guā

xem 佛手瓜[fo2 shou3 gua1]

Cụm từ
赫章县
Hè zhāng xiàn

huyện Hezhang ở địa khu Bijie 畢節地區|毕节地区[Bi4 jie2 di4 qu1], Quý Châu

Cụm từ
合照
hé zhào

ảnh nhóm; chụp ảnh nhóm

Cụm từ
合着
hé zhe

(tiếng địa phương) (hàm ý chợt hiểu ra) hóa ra; hóa ra là

Cụm từ
合辙
hé zhé

cùng quan điểm; đồng ý; hài vần

Cụm từ
和政
Hé zhèng

huyện Hezheng ở Châu tự trị dân tộc Hồi Lâm Hạ 臨夏回族自治州|临夏回族自治州[Lin2 xia4 Hui2 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], tỉnh Cam Túc

Cụm từ
贺正
hè zhēng

chúc Tết vào ngày mùng Một

Cụm từ
核证模型
hé zhèng mó xíng

mô hình xác minh

Cụm từ
和政县
Hé zhèng Xiàn

huyện Hezheng ở Châu tự trị dân tộc Hồi Lâm Hạ 臨夏回族自治州|临夏回族自治州[Lin2 xia4 Hui2 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], tỉnh Cam Túc

Cụm từ
合辙儿
hé zhé r

biến thể er hoá của 合轍|合辙[he2 zhe2]

Cụm từ
赫哲语
Hè zhé yǔ

Ngôn ngữ Hezhen (của dân tộc Hezhen ở tỉnh Hắc Long Giang)

Cụm từ
涸辙之鲋
hé zhé zhī fù

nghĩa đen: cá trong vết xe khô cạn (thành ngữ); nghĩa bóng: người trong cảnh khốn cùng

Thành ngữ
赫哲族
Hè zhé zú

Dân tộc Hezhen ở tỉnh Hắc Long Giang

Cụm từ
何止
hé zhǐ

còn hơn cả; không chỉ

Cụm từ
喝止
hè zhǐ

quát ai đó ngừng lại

Cụm từ
贺知章
Hè Zhī zhāng

He Zhizhang (659-744), nhà thơ thời nhà Đường

Cụm từ
合众
hé zhòng

quần chúng; liên quan đến mọi người; đoàn kết; nghĩa đen: tập hợp quần chúng

Cụm từ
荷重
hè zhòng

tải trọng; sức tải

Cụm từ
盒中袋
hé zhōng dài

bao bì hộp có túi bên trong

Cụm từ
合众国
hé zhòng guó

quốc gia liên bang; Hoa Kỳ

Cụm từ
合众国际社
Hé zhòng Guó jì shè

Hãng tin United Press International (UPI)

Cụm từ
合众为一
hé zhòng wéi yī

đoàn kết thành một

Cụm từ
合众银行
Hé zhòng Yín háng

Bancorp, một ngân hàng Mỹ

Cụm từ
贺州
Hè zhōu

thành phố cấp địa khu Hạc Châu ở Quảng Tây

Cụm từ
贺州市
Hè zhōu shì

thành phố cấp địa khu Hạc Châu ở Quảng Tây

Cụm từ
合著
hé zhù

cùng viết; đồng tác giả

Cụm từ
核柱
hé zhù

cột hạt nhân

Cụm từ
核转变
hé zhuǎn biàn

biến đổi hạt nhân; chuyển dạng hạt nhân

Cụm từ
核装置
hé zhuāng zhì

thiết bị hạt nhân

Cụm từ
核准
hé zhǔn

ủy quyền; điều tra rồi phê chuẩn

Cụm từ